Não Phật

Khoa học thần kinh về hạnh phúc, tình yêu và trí tuệ

“Não Phật: Khoa học thần kinh về hạnh phúc, tình yêu và trí tuệ”, là cuốn sách được xuất bản năm 2009 bởi Rick Hanson và Richard Mendius, kết hợp kiến thức cổ xưa về đức Phật với khoa học thần kinh hiện đại. Thiết lập mối liên hệ giữa truyền thống tỉnh thức, chánh niệm và nghiên cứu khoa học, tác phẩm Não Phật này cung cấp lời khuyên thiết thực cho những độc giả mong muốn tăng cường sức khỏe thần kinh nói riêng, giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe nói chung.

“Não Phật: Khoa học thần kinh về hạnh phúc, tình yêu và trí tuệ”, là cuốn sách được xuất bản năm 2009 bởi Rick Hanson và Richard Mendius, kết hợp kiến thức cổ xưa về đức Phật với khoa học thần kinh hiện đại. Thiết lập mối liên hệ giữa truyền thống tỉnh thức, chánh niệm và nghiên cứu khoa học, tác phẩm Não Phật này cung cấp lời khuyên thiết thực cho những độc giả mong muốn tăng cường sức khỏe thần kinh nói riêng, giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe nói chung.

Sức dẻo thần kinh là một thuật ngữ mô tả khả năng thay đổi của não theo thời gian. Nghiên cứu về sức dẻo thần kinh cho thấy hoạt động trí óc có xu hướng hỗ trợ tích cực cho sức khỏe tâm lý và sức khỏe tổng thể, trong đó bao gồm cả giúp xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.

Trong quá trình tiến hóa, loài người đã phát triển nhiều bản năng sinh học để tồn tại. Ngày nay, nhiều hành vi do di truyền lại dẫn đến đau khổ. Nhận thức được những khuynh hướng này là bước đầu tiên để giảm đau khổ và phát triển trên con đường tâm linh.

Siddhartha, còn được gọi là Đức Phật, đã dành nhiều năm nỗ lực để rèn luyện tâm trí của mình. Phật dạy ra ba nguyên tắc, tạo thành bộ ba cốt lõi của cách sống và tu hành theo Phật giáo: một là đức hạnh, mô tả việc định hướng suy nghĩ và hành vi của một người đối với những gì có lợi cho người khác; hai là chánh niệm, mô tả sự tỉnh thức nhận biết môi trường bên trong và bên ngoài; và ba là trí tuệ, đề cập đến kiến ​​thức về đau khổ và các hành động cần thiết để loại bỏ các nguyên nhân của đau khổ.

Ba đặc điểm này tương quan với ba chức năng của não. Đức hạnh liên quan đến sự điều tiết, hoặc cách mà bộ não kích thích các xung động tích cực và ức chế các xung động tiêu cực. Chánh niệm được liên kết với việc học, hoặc quá trình tập trung sự chú ý và kết quả của liên kết mạch thần kinh. Cuối cùng, trí tuệ liên quan tới sự lựa chọn, hoặc khả năng đánh giá và đưa ra quyết định nhằm giảm bớt đau khổ và thêm niềm vui sống. Nghiên cứu khoa học tiên tiến về não bộ cho thấy rằng có thể đào tạo ba chức năng này để có thể tiến bộ trên con đường tự nhận thức, tự tỉnh thức hay tự giác ngộ.

Hiểu được nguyên nhân của đau khổ cho phép con người có thể áp dụng các thói quen và thực hành để giúp tăng sự an lạc. Để chấm dứt đau khổ, mỗi cá nhân phải hành động để tạo ra các trạng thái hạnh phúc; thiết lập các mối quan hệ yêu thương, bao gồm cả đối với bản thân; và có thái độ học tập suốt đời.

Duy trì một thái độ tích cực giúp làm dịu hệ thần kinh và kích thích cảm giác yên bình. Điều này phải được thực hiện một cách tận tâm, bởi vì bộ não của con người vốn có khuynh hướng tiêu cực. Duy trì một thái độ tích cực có thể được thực hiện bằng cách thực hành lòng biết ơn và nỗ lực tập trung vào những suy nghĩ tích cực. Một hoạt động rèn luyện trí não khác là thực hành buông xả, chính là khả năng duy trì trạng thái cân bằng và ổn định bất kể những gì đang xảy ra ở môi trường bên ngoài. Áp dụng một nhân sinh quan mở cũng giúp duy trì cái nhìn tích cực. Nhân sinh quan mở chấp nhận mọi hình thức tư duy, mọi hình thức kết nối giữa người và người, không chê trách, không đánh giá. Cuối cùng, trau dồi chánh niệm có thể mở rộng khả năng đồng hóa thông tin của não và sử dụng chánh niệm để đạt bình yên và tĩnh lặng.

Được trang bị với những hiểu biết mới nhất của khoa học thần kinh, rồi so sánh tương ứng với những lời dạy của Đức Phật, chúng ta có thể trải nghiệm cuộc sống hạnh phúc hơn, đạt được những trạng thái thăng hoa hơn, có được chánh niệm, tỉnh giác và các mối quan hệ tích cực, tốt đẹp hơn. 

 

Tóm lược Ý Chính

  • Tư duy và não bộ là một phần của một hệ thống duy nhất. Thay đổi tư duy sẽ dẫn đến thay đổi não bộ.

  • Thực hành thiền định, tỉnh thức và từ bi với chính bản thân mình sẽ làm giảm bớt đau khổ.

  • Vì những lý do tiến hóa sinh học, não bộ luôn chú ý đến sự tiêu cực.

  • Đức Phật gọi đau khổ là Mũi tên đầu tiên của cõi trần, vốn không thể tránh được. Nhưng thái độ và phản ứng của con người trước đau khổ đó, lại là mũi tên thứ hai. Mũi tên này thì có thể tránh được.

  • Hiểu được mối quan hệ giữa hệ thần kinh tự chủ và hệ thần kinh phó giao cảm có thể giúp con người giữ được sự an tĩnh và cải thiện sức khỏe của họ.

  • Mong muốn và Ý định thiết lập một cách tỉnh thức rất có ích để duy trì động lực thực hiện.

  • Lòng trắc ẩn và sự quyết đoán là cần thiết để duy trì và thăng hoa các mối quan hệ thiết yếu

  • Cần có nhân sinh quan cho rằng tất cả nhân loại vốn được liên kết và là một phần của một cộng đồng lớn. Nhân sinh quan này nuôi dưỡng Thiện Tâm.

  • Thiền giúp tăng cường chánh niệm, là điều kiện tiên quyết để có được trí tuệ.

  • Kiểm soát được cái tôi sẽ giúp cá nhân cảm thấy hạnh phúc hơn và hòa hợp hơn với cuộc sống.

 

Ý chính thứ 1

Tư duy và não bộ là một phần của một hệ thống duy nhất. Thay đổi tư duy sẽ dẫn đến thay đổi não bộ.

Các nhà khoa học có thể phát hiện ra các hoạt động tư duy chỉ bằng cách quan sát não bộ và họ phát hiện ra được một số điều thú vị. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2000 đã kiểm tra hoạt động não của các tài xế taxi ở London cho thấy họ có hoạt động tăng cường ở vùng hippocampus, phần não chứa ký ức về thị giác và không gian.

Càng tham gia vào các hoạt động như thiền định sẽ càng nâng cao khả năng nhận thức. Não cũng được lợi từ việc tập thể dục ở các bộ phận khác của cơ thể. Một nghiên cứu năm 2016 trên tạp chí Thần kinh học báo cáo rằng những người lớn tuổi mà chăm tập thể dục có khả năng nhận thức ngang với những người trẻ hơn họ 10 tuổi. Ngược lại, nhiều người lớn tuổi cho biết khi mức độ tập thể dục của họ thấp đi thì mọi hoạt động khác cũng kém đi, đặc biệt là về chức năng điều hành, trí nhớ và tốc độ xử lý thông tin. 

 

Ý chính thứ 2

Thực hành thiền định, tỉnh thức và từ bi với chính bản thân mình sẽ làm giảm bớt đau khổ.

Não sử dụng ba chiến thuật sinh tồn chính trong suốt lịch sử tiến hóa của loài người: tách biệt, ổn định và tìm kiếm niềm vui trong khi tránh né các nỗi đau. Sự tách biệt hay tạo hàng rào ngăn cách là cần thiết để giúp các sinh vật tự bảo vệ mình khỏi thế giới bên ngoài có thể gây tổn thương. Ổn định đặt ra sự kiểm soát đối với các hệ thống bên trong luôn thay đổi của cơ thể. Tìm kiếm niềm vui và trốn tránh nỗi đau giúp con người nắm bắt những cơ hội thuận lợi và thoát khỏi hiểm nguy. Ba chiến thuật này rất quan trọng khi con người phải chiến đấu để sống còn trong tự nhiên thì ngày nay lại trở thành nguồn gốc của đau khổ. Để giảm bớt những đau khổ đến từ ba nguồn này, bạn nên thực hành lòng từ bi, hay thái độ rộng lượng và thiện chí đối với bản thân.

Kristin Neff và Christopher Germer là những nhà nghiên cứu hàng đầu và cũng là những nhà tâm lý học lâm sàng. Họ định nghĩa lòng trắc ẩn hay từ bi với bản thân là “được cảm hóa và trở nên cởi mở, rộng lượng và ôm ấp nỗi đau của chính mình, không trốn tránh hoặc cắt bỏ nỗi đau mà là mong muốn giảm bớt đau khổ và chữa lành cho bản thân bằng lòng tốt”. Theo Neff và Germer, từ bi với bản thân là một cách cực kỳ hữu ích để giảm sự xa lánh và tăng cường cảm giác gắn kết bản thân và với phần còn lại của thế giới.

Trong một bài báo năm 2017 trên Tạp chí Kinh doanh Harvard, Germer đã lập luận rằng lòng từ bi với bản thân là liều thuốc giải độc cho thất bại vì giúp giới hạn sự xấu hổ khi làm việc kém hay thất bại. Ông so sánh lòng từ bi với sự hiểu biết và cảm thông mà mọi người sẵn sàng dành cho người khác khi trải qua thất bại, và nhận thấy rằng rất nhiều người không có thái độ từ bi đúng đắn với chính bản thân mình. Germer vạch ra ba khía cạnh của lòng từ bi: chánh niệm, nhân đạo và nhân ái. Chánh niệm giúp con người tỉnh thức nhận ra khó khăn, tỉnh thức nhận ra suy nghĩ - tình thái và tách biệt mình với những suy nghĩ - tình thái xuất hiện trong nội tâm. Nhận ra con đường chung của loài người cho phép ta đặt khó khăn của mình trong một bức tranh tổng thể. Nhân ái là lòng tốt, lòng yêu thương con người, là thái độ dung dưỡng, hào phóng với chính bản thân mình. 

 

Ý chính thứ 3

Vì những lý do tiến hóa sinh học, não bộ luôn chú ý đến sự tiêu cực.

Phản ứng cảm xúc đối với các yếu tố kích thích chủ yếu do hạch hạnh nhân tạo ra; chúng giúp con người xác định rõ trải nghiệm nào muốn có và trải nghiệm nào muốn tránh. Khi đấu tranh sinh tồn trong tự nhiên, cảm nhận tiêu cực sẽ thông báo những mối đe dọa lớn đối với sự sinh tồn so với trải nghiệm tích cực, nên trải nghiệm tiêu cực gây chú ý và tập trung hơn từ não bộ. Để tiến bộ trên con đường tỉnh thức, con người ngày nay phải biết cách tìm ra những trải nghiệm tích cực để bổ sung và cân bằng với sự tiêu cực mà não bộ tự nhiên đã để ý và tích lũy.

Trong một bài báo năm 2017 trên tạp chí Forbes, cộng tác viên Margie Warrell chia sẻ kinh nghiệm từ gia đình cô ấy, minh họa tác động lâu dài của những trải nghiệm không mong muốn. Mười bốn năm sau khi Warrell đến muộn bốn phút trong buổi biểu diễn khiêu vũ của con gái Maddy, Maddy vẫn chưa quên điều đó — mặc dù sau này Warrell đã luôn đến đúng giờ. Warrell chỉ ra rằng não bộ luôn tìm cách ghi nhớ sự tiêu cực để giải thích cho ký ức của con gái mình.

Thay vì bi quan một cách tự nhiên, Warrell tin rằng ai cũng có thể thay đổi thành kiến ​​tiêu cực để đạt được nhiều thành công hơn - đặc biệt là ở nơi làm việc, nơi mà thành kiến ​​tiêu cực có thể trở thành hành vi tự hủy hoại bản thân. Thực hành lòng biết ơn có thể giúp loại bỏ tiêu cực. Dành thời gian để đánh giá cao và khen ngợi đồng nghiệp có thể chuyển sự tập trung từ tiêu cực sang tích cực. Các mẹo của Warrell có thể giúp tăng thành công chung ở nơi làm việc bởi vì người lạc quan thì được đánh giá cao hơn là những người suốt ngày chỉ nhìn thấy mặt trái. Có thái độ biết ơn cũng có thể sẽ tạo ra thiện chí với đồng nghiệp.

 

Ý chính thứ 4

Đức Phật gọi đau khổ là Mũi tên đầu tiên của cõi trần, vốn không thể tránh được. Nhưng thái độ và phản ứng của con người trước đau khổ đó, lại là mũi tên thứ hai. Mũi tên này thì có thể tránh được.

Không có con người nào có thể miễn nhiễm với đau khổ. Trên thực tế, khả năng chịu đựng nỗi đau là một đặc điểm mà tất cả mọi người đều có chung. Tuy nhiên, có một loại đau khổ cụ thể lại do chúng ta lựa chọn: đó là mũi tên thứ hai, hay là thái độ phản ứng với những trải nghiệm đau đớn. Thái độ này có thể tạo ra nhiều đau khổ hơn hoặc có thể giảm đau là tùy theo chúng ta. Để giảm xì trét, con người phải học cách xác định ra mũi tên thứ hai và lựa chọn phản ứng đúng. đắn.

Lấy ví dụ về hai chị em gái đang học đại học, Elizabeth và Dana. Elizabeth, lớn hơn một tuổi, gần đây đã bị từ chối một vị trí công việc mà cô mong ước trong ngành làm đẹp, nỗi thất vọng này giống như mũi tên đầu tiên. Điều này bản thân nó đã là đủ đau đớn rồi, nhưng Elizabeth đã kỳ vọng rằng công việc mơ ước này sẽ giúp cô có được tiền tài, giảm được áp lực tài chính. Elizabeth đón nhận thất bại này một cách nặng nề, cô tự thấy mình chỉ là một trò đùa của số phận. Cô ấy tự nhủ: “tôi sẽ không bao giờ hiểu nổi. Tôi sẽ không bao giờ có được thành công mà tôi mong muốn”. Niềm tin tự giới hạn bản thân này là một ví dụ rõ ràng về mũi tên thứ hai. Vấn đề lại càng trở nên tồi tệ hơn khi mà Dana, cô em gái, lại có được một số thành công. Elizabeth tiếp tục bị bắn bằng hàng loạt loại mũi tên thứ hai. Cô ấy tự nhủ rằng Dana may mắn hơn, giỏi hơn v.v. và càng đau đớn hơn thêm với sự ghen tị.

Ví dụ của Dana và Elizabeth minh họa về mũi tên thứ hai, cách mà con người tự gây tổn thương cho chính mình. Elizabeth có thể không biết rằng chính thái độ của cô ấy đã làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn. Nếu như cô ấy có thể tỉnh thức quan sát được suy nghĩ, tư duy của chính mình thì cô ấy có thể chống lại những suy nghĩ tiêu cực của mình bằng những suy nghĩ mạnh mẽ hơn, chẳng hạn như Mọi thứ sẽ ổn thôi. Rồi tôi sẽ có một cơ hội khác và có rất nhiều thứ mà tôi có thể làm rất tốt. Hiểu rõ rằng sự đau khổ của mũi tên thứ hai là một lựa chọn chính là yếu tố quan trọng nhất để ngừng lại nỗi đau ấy. Một khi Elizabeth hiểu rõ về loại đau khổ này đến từ thái độ của chính mình thì cô ấy mới có thể cải thiện được.

 

Ý chính thứ 5

Hiểu được mối quan hệ giữa hệ thần kinh tự chủ và hệ thần kinh phó giao cảm có thể giúp con người giữ được sự an tĩnh và cải thiện sức khỏe của họ.

Khi con người bị đe dọa, hệ thống thần kinh giao cảm (SNS) của họ sẽ kích hoạt, tạo ra cảm giác cảnh giác cao độ, sẵn sàng để chiến đấu hoặc bỏ chạy. Hệ thần kinh tự chủ, hay ANS, một thành phần của hệ thần kinh lớn hơn, chứa hệ thần kinh phó giao cảm, hoặc PNS. Để giảm căng thẳng, một PNS được kích hoạt sẽ khôi phục lại sự cân bằng. Các bài tập thư giãn, như hít thở sâu hoặc dài, gửi tín hiệu từ PNS rằng nguy hiểm đã giảm bớt.

Giảng viên yoga nổi tiếng Saul David Raye nói rằng văn hóa truyền thông và tiêu dùng ngày nay có nhịp độ nhanh và kích thích vùng SNS quá mức, làm cho con người hiện đại luôn ở trong trạng thái stress, luôn chuẩn bị chiến đấu hoặc bỏ chạy. Theo quan điểm của ông, xu hướng tăng động này làm cho việc tập trung vào hoạt động nuôi dưỡng trong hệ thống PNS trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khi được kích thích, PNS tạo ra cảm giác dễ chịu. Về các hoạt động như cầu nguyện, yoga và thiền định, tất cả đều hỗ trợ PNS, Raye giải thích: “Khi chúng ta đi vào trải nghiệm bên trong, chúng ta chính là trái đất, là gió là tự nhiên. Raye đưa ra các bài tập và tư thế cụ thể để hỗ trợ PNS và xoa dịu tâm trí; ông nhận xét rằng cách để mang lại bình yên cho thế giới là trước tiên hãy trải nghiệm bình yên ngay trong chính bản thân mình. Nhận xét của ông lặp lại những giáo lý cơ bản của Phật giáo — sự thay đổi được thực hiện bên trong có tác động tích cực ra bên ngoài.

 

Ý chính thứ 6

Mong muốn và Ý định một cách tỉnh thức rất có ích để duy trì động lực thực hiện.

Ý định và mong muốn được thiết lập trong chánh niệm là cần thiết để tiến lên trên con đường giác ngộ. Ví dụ, một người có thể xác định mục tiêu là trở nên tử tế hơn, từ bi hơn hoặc hào phóng hơn; những ý định tích cực này sẽ có ảnh hưởng đến não của người đó. Nhưng nếu người đó bắt đầu thèm khát mà không có được, anh ta sẽ có thể cảm thấy bực tức. Mặc dù những ý định tích cực là quan trọng, nhưng việc tập trung quá mức vào kết quả thì lại có hại cho sức khỏe tâm lý.

Trong phóng sự phát thanh Bồ Tát Đạo và Năng lực của Ý nguyện, tác giả Jack Kornfield đã phân biệt giữa ý định ngắn hạn và ý nguyện dài hạn. Ông nói: “Tìm kiếm một ý nguyện lâu dài là một cách thiết lập la bàn cho trái tim. Hướng sức mạnh của nguyện lực theo một hướng tích cực là điều cần thiết. Sau khi tĩnh tâm, điều quan trọng là tập trung ý định, mong muốn, nguyện lực của chúng ta vào con đường dài phía trước, thay vì chỉ có tính thời điểm.” Nhấn mạnh vào mục tiêu lâu dài có thể giúp làm giảm cảm giác thèm khát ngắn hạn. Nếu một ý nguyện được thực hiện trong một khoảng thời gian dài, thì kỳ vọng biến ý nguyện đó thành hiện thực phải được rèn luyện bằng ý chí kiên nhẫn.

 

Ý chính thứ 7

Lòng từ và sự quyết đoán là cần thiết để duy trì và thăng hoa các mối quan hệ sống còn

 

Cảm thấy đồng cảm với ai đó sẽ giúp củng cố mối quan hệ hợp tác và thiện chí với người đó. Nhưng dịu dàng với người khác không có nghĩa là chấp nhận bỏ đi sự trung thực. Ví dụ, một người quyết đoán có thể dễ dàng bày tỏ lòng từ hơn; nếu anh ta hoàn toàn thấu hiểu rõ về nhu cầu của của bản thân, anh ta sẽ ít khi nào bực bội và nhờ vậy, tự nhiên anh ta sẽ có sự từ bi hướng tới người khác.

Tác phẩm “Phụ nữ yêu quá nhiều” xuất bản năm 1985 đã trở thành tác phẩm kinh điển về lòng trắc ẩn không lành mạnh, tác giả Robin Norwood mô tả cảnh ngộ của những người phụ nữ có lòng trắc ẩn nhưng không có khả năng khẳng định nhu cầu của chính mình. Theo Norwood, một số phụ nữ có lòng trắc ẩn đến mức họ không biết cách khẳng định nhu cầu của bản thân và thậm chí có thể không biết nhu cầu của bản thân là gì. Norwood tự nhận mình là một trong những người phụ nữ như vậy, bà viết, "Chúng tôi bị hút bởi những người thiếu thốn, tự cảm thấy mình gắn kết với nỗi đau, trở thành nỗi đau của những người đó, và tìm cách hồi tưởng, sống lại nỗi đau của người khác những mong cải thiện chính mình." Kết quả của hành vi không lành mạnh này có thể rất thảm khốc. Khi con người bị cắt đứt với mong muốn và cảm xúc thực sự của bản thân, họ có nguy cơ đánh mất chính mình, ở trong cuộc sống của một người khác - thường là bạn đời. Kết quả là, họ bị nhốt, trói trong những mối quan hệ không lành mạnh, và trở nên phụ thuộc. Họ không hiểu rằng họ không thể sửa người khác được và do đó đúng ra, họ cần phải tập trung vào bản thân họ và tập trung giải quyết bất cứ tổn thương, chấn thương nào mà họ đã cố gắng kìm nén bấy lâu.

 

Ý chính thứ 8

Cần có nhân sinh quan cho rằng tất cả nhân loại vốn được liên kết và là một phần của một cộng đồng lớn. Nhân sinh quan này nuôi dưỡng Thiện Tâm.

Yêu và ghét vốn tồn tại trong tất cả chúng sinh. Ai cũng có quyền lựa chọn nuôi dưỡng mặt nào trong bản chất của mình: mặt yêu thương hay mặt thù hận. Khi họ hành động từ điểm yêu thương, họ có thể nhìn thấy những điều tốt nhất ở người khác và cảm thấy có sự gắn kết với người khác. Họ tìm thấy niềm vui trong hạnh phúc của người khác và nỗi buồn trong nỗi buồn của người khác. Khi con người hành động từ sự ghét bỏ, thù hận, họ ngay lập tức suy giảm ý thức cộng đồng, tăng sự xa lánh và phát sinh nhiều trạng thái tiêu cực khác nhau. Hành động từ một điểm yêu thương, ngay cả đối với những người đã bị tổn thương, là một phần của con đường dẫn đến giác ngộ.

Trong một bài báo vào tháng 10 năm 2016 trên Tạp chí Quartz, Tác giả Suzanne Guillette đã miêu tả trải nghiệm coi tất cả nhân loại là một cơ thể. Trước một sự kiện bạo lực đáng buồn, Guillette cảm thấy không chịu nổi tin tức về sự kiện này bèn giấu mình vào việc đọc sách. Cô đọc một cuốn sách nói về nguyên tắc tonglen, một phương pháp thực hành thiền định liên quan đến việc trao gửi tình yêu và lòng từ đến người khác. Theo Guillette, "Ý tưởng tonglen cho rằng khi chúng ta làm tổn thương người khác, chúng ta thực sự đang làm tổn thương chính mình, vì vậy khi ta nghĩ tới bất cứ một người nào đó đã phạm bất kỳ loại tội ác nào, chúng ta có thể tìm được lòng từ với họ vì chúng ta thấy họ đang tự gây thương tích cho chính mình." Mặc dù cô ấy không thực hành thiền tonglen một cách có ý thức nhưng các khái niệm này đã đi vào tâm thức cô, và vài giờ sau, cô ấy đã có một khoảnh khắc cảm nhận ngắn gọn và trực quan về những kẻ gây bạo lực, cô cảm thấy được cảm giác, tình thái của họ như cô đang là họ. Cô ấy viết, “Tôi đã… không thể phủ nhận cảm giác chính mình bị tàn phá khi nhận ra rằng có ai đó trong nhân loại của chúng ta đã có thể gây ra cho chính họ— và cho người khác — những tổn thương đến như vậy”. Đây là một ví dụ về ý nghĩa của việc tìm thấy lòng từ bi ngay cả khi đối mặt với bạo lực — và một miêu tả đầy ý nghĩa về việc coi bản thân mình là một phần của nhân loại rộng lớn hơn.

 

Ý chính thứ 9

Thiền giúp tăng cường chánh niệm, là điều kiện tiên quyết để có được trí tuệ.

Thiền giúp cải thiện khả năng tập trung. Phật giáo đề cao năm con đường khác nhau để ổn định tâm, trong đó có bao gồm say mê, là trạng thái khi một người cảm thấy mình được thôi thúc tìm tòi về một điều gì đó, và tâm trí chỉ tập trung đúng một điểm, đó là trạng thái được xác định bằng sự tỉnh thức toàn diện trong hiện tại. Khi một người có sự tập trung sâu của Chánh niệm tỉnh giác, người đó tự nhiên nhận thức được nguyên nhân của đau khổ và các phương tiện để tu dưỡng hạnh phúc.

Trong thời hiện đại, Thiền không yêu cầu có đức tin tôn giáo hay nguyên tắc siêu hình nào cả. Như thiền sư nổi tiếng Bob Roth giải thích trong tác phẩm Sức mạnh trong sự tĩnh lặng: Năng lực siêu việt của Thiền, xuất bản năm 2018, ông không giống với khuôn mẫu của một thiền sư thông thường. Là một người theo chủ nghĩa hoài nghi bẩm sinh, “bị ám ảnh bởi khoa học hơn mọi đam mê khác, thích mọi thứ trở nên đơn giản, thực tế và thấu đáo, logic.” Bằng cách định vị mình là một người hoài nghi, Roth làm cho việc thiền định trở nên đa chiều, phong phú và nhờ đó dễ tiếp cận hơn.

Roth khám phá ra tính siêu việt của Thiền vào cuối những năm 60, khi ông gặp vấn đề về năng lượng, mất ngủ và mất tập trung. Được một người bạn thúc đẩy, ông ấy đã tham dự một cuộc hội thảo về Thiền. Ngay lập tức, ông bị thu hút bởi kết quả có thể thấy rõ của Thiền. Sau đó, ông ấy đã trở thành một người dẫn thiền và đã giúp nhiều người “vượt lên bản thân… để tiếp cận sự tĩnh lặng sâu thẳm trong mỗi con người”. Trong nhiều năm kinh nghiệm làm giảng sư và thiền sư, Roth đã tận mắt chứng kiến stress không kiểm soát có thể phá hủy não bộ và phá hủy khả năng học tập của con người như thế nào.

 

Ý chính thứ 10

Kiểm soát được cái tôi sẽ giúp cá nhân cảm thấy hạnh phúc hơn và hòa hợp hơn với cuộc sống.

Điều quan trọng là phải thư giãn và buông bỏ những chấp trước cá nhân. Sống trong hiện tại khiến con người thấy thoải mái hơn và có thể tận hưởng vai trò của mình trong vũ trụ rộng lớn.

Nhà thơ và nhà tiểu luận Mary Oliver đã nắm bắt ý tưởng thư giãn bản thân một cách hoàn hảo trong tác phẩm Đồng Cỏ Xanh xuất bản năm 1995, một tác phẩm văn xuôi về thiên nhiên. So sánh giữa thơ cũ và thơ mới, Oliver tuyên bố rằng khi một tham chiếu ở ngôi thứ nhất xuất hiện trong thơ đương đại thì có nghĩa đại diện cho những trải nghiệm của tác giả, trong khi trong thơ cũ, “tôi” hoàn toàn không phải là một ai cả. Và cái “tôi” ấy, thậm chí còn quan trọng hơn, là sợi dây dẫn giữa tôi và sự vô biên, vô thời thiêng liêng của bài thơ. Nếu thực sự là Shelley đứng và lắng nghe bầu trời, thì đó không phải là Shelley theo bất kỳ một nghĩa nào”. Cái chất thơ lãng mạn của Oliver cho thấy nhiều trải nghiệm siêu việt và cô đơn trong tự nhiên. Theo quan điểm của Oliver, việc thể hiện cái tôi trong thơ xưa mời và dẫn người đọc sống nhiều hơn trong hiện đại, tinh ý hơn, tập trung hơn, giống như trải nghiệm khi đi trên con đường của giác ngộ. 

 

Tóm tắt về tác giả và một số nhân vật nhắc tới

Rick Hanson là nhà tâm lý học và tác giả sách bán chạy nhất của Thời Báo New York. Các cuốn sách của ông, bao gồm Hạnh Phúc Vững Bền (xuất bản năm 2013) và Chỉ Một Thứ (xuất bản năm 2011), đã được dịch ra 26 thứ tiếng. Cùng với Richard Mendius, Hanson đồng sáng lập Viện Khoa học thần kinh và Trí tuệ quán tưởng Wellspring, một trung tâm dành riêng cho các nghiên cứu giao thoa giữa tâm lý học, khoa học thần kinh và các bộ môn thực hành quán tưởng.

Richard Mendius là một nhà thần kinh học, trước đây là giảng viên của các trường y tại Đại học Stanford và UCLA. Ngoài những đóng góp của mình cho tác phẩm Não Phật, ông còn là đồng tác giả của một cuốn sách khác tên là Thiền định để cải não (xuất bản năm 2009) cùng với Rick Hanson.

Phật Gautama (khoảng 563/480 – c. 483/400 TCN), còn được gọi là Siddhartha, là người sáng lập ra Phật giáo.

 

Phong cách của tác giả

Rick Hanson và Richard Mendius đã đưa ra luận điểm của cuốn sách một cách rõ ràng: Trạng thái não giống như Phật có cơ sở trong khoa học và những người bình thường có thể đạt được nếu thường xuyên luyện tập. Sau lời nói đầu và phần mở đầu, các tác giả giải thích khái niệm về sức dẻo thần kinh và cách thay đổi tư duy có thể thay đổi não bộ và ngược lại. Sau đó, tác phẩm được sắp xếp thành bốn phần đề cập đến nguyên nhân của đau khổ, hạnh phúc, tình yêu và trí tuệ.

Trong suốt cuốn sách, ngôn ngữ mà các tác giả sử dụng là lặp đi lặp lại. Các tác giả sử dụng phép ẩn dụ để giải thích hoạt động của não, làm cho các khái niệm phức tạp trở nên dễ tiếp cận hơn. Họ cũng sử dụng biểu đồ để mô tả các khái niệm quan trọng và cấu trúc của não. Họ cũng dựa trên nhiều cách kể chuyện khác nhau, bao gồm cả những câu chuyện ngụ ngôn và trải nghiệm cá nhân.

Hanson và Mendius đưa thêm những câu chuyện về Đức Phật, cũng như các khái niệm Phật giáo, chẳng hạn như Tứ Diệu Đế, để củng cố luận điểm của họ. Họ cũng trình bày cả một số thông tin khoa học chuyên sâu về não, bao gồm các thông tin cơ bản về trọng lượng và các vùng khác nhau của não tương quan với các trải nghiệm như thế nào. Họ trích dẫn các nghiên cứu, trong đó một số nghiên cứu khá là cũ, đã có tuổi đời hàng thập kỷ.

Một số chương cũng bao gồm các biện pháp can thiệp và thực hành nhằm tăng cường và củng cố các chức năng thần kinh. Ví dụ, Chương 4, “Tận dụng điều tốt đẹp”, bao gồm một quy trình ba bước để đánh giá cao những trải nghiệm tích cực như là một phương pháp chống lại các thành kiến ​​tiêu cực.

 

Quan điểm của tác giả

Rick Hanson và Richard Mendius tận tâm chia sẻ tri thức về các phương pháp thiền cổ xưa và kiến ​​thức về cách khai thác sức mạnh não bộ để hỗ trợ việc hành thiền. Các tác giả tin rằng mỗi người, với việc kiểm soát được sức khỏe tâm thân của chính mình thì có thể tác động tích cực đến thế giới. Họ nói rõ rằng cuốn sách có ý nghĩa hữu ích và người đọc nên thoải mái chọn phần phần nào thu hút mình — nghĩa là, nếu người đọc không thiên về khoa học, thì có thể bỏ qua các phần có nhiều kiến thức về khoa học thần kinh.

Các tác giả nhấn mạnh rằng mỗi người sẽ có một con đường khác nhau, và do đó, độc giả nên cảm thấy được trao quyền, tùy ý điều chỉnh thói quen và thực hành theo nhu cầu riêng của chính mình.

Đăng nhập

Để tiếp tục đọc